日往月來

rì wǎng yuè lái nhật vãng nguyệt lai

Hán Việt: nhật vãng nguyệt lai · Pinyin: rì wǎng yuè lái

Tổng quan

Cấu tạo: (nhật) + (vãng) + (nguyệt) + (lai)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 形容岁月流逝。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.形容岁月不断流逝。语本《易.系辞下》"日往则月来,月往则日来,日月相推而明生焉。"

Eng

  • Cihui 日往月來 ìwǎngyuèlái f.e. days and months passed