日征月迈 nhật chinh nguyệt mại Hán Việt: nhật chinh nguyệt mại Tổng quan Cấu tạo: 日 (nhật) + 征 (chinh) + 月 (nguyệt) + 迈 (mại)Hán Việtnhật chinh nguyệt mạiCấu tạo日 + 征 + 月 + 迈 · nhật + chinh + nguyệt + mại nghĩa thành phần: nhật + chinh + nguyệt + mại