日德蘭郵報 rì dé lán yóu bào · nhật đức lan bưu báo Hán Việt: nhật đức lan bưu báo · Pinyin: rì dé lán yóu bào Tổng quan Cấu tạo: 日 (nhật) + 德 (đức) + 蘭 (lan) + 郵 (bưu) + 報 (báo)Pinyinrì dé lán yóu bàoHán Việtnhật đức lan bưu báoCấu tạo日 + 德 + 蘭 + 郵 + 報 · nhật + đức + lan + bưu + báo nghĩa thành phần: nhật + đức + lan + bưu + báo