日息轉入 rì xī zhuǎn rù · nhật tức chuyển nhập Hán Việt: nhật tức chuyển nhập · Pinyin: rì xī zhuǎn rù Tổng quan Cấu tạo: 日 (nhật) + 息 (tức) + 轉 (chuyển) + 入 (nhập)Pinyinrì xī zhuǎn rùHán Việtnhật tức chuyển nhậpCấu tạo日 + 息 + 轉 + 入 · nhật + tức + chuyển + nhập nghĩa thành phần: nhật + tức + chuyển + nhập