日拙心勞
nhật chuyết tâm lao
Hán Việt: nhật chuyết tâm lao · Pinyin: rì zhuō xīn láo
Tổng quan
Nghĩa
Mainland
- Tân Hoa Tự Điển 日:逐日;拙:笨拙;心劳:费尽心机。现多指做坏事的人,虽然使尽坏心眼,到头来不但捞不到好处,处境反而一天比一天糟。
Hán Việt: nhật chuyết tâm lao · Pinyin: rì zhuō xīn láo