日拙心勞 rì zhuō xīn láo · nhật chuyết tâm lao Hán Việt: nhật chuyết tâm lao · Pinyin: rì zhuō xīn láo Tổng quan Cấu tạo: 日 (nhật) + 拙 (chuyết) + 心 (tâm) + 勞 (lao)Pinyinrì zhuō xīn láoHán Việtnhật chuyết tâm laoCấu tạo日 + 拙 + 心 + 勞 · nhật + chuyết + tâm + lao nghĩa thành phần: nhật + chuyết + tâm + lao