日據時代

rì jù shí dài nhật cứ thì đại

Hán Việt: nhật cứ thì đại · Pinyin: rì jù shí dài

Tổng quan

thời kỳ Nhật Bản chiếm đóng

Cấu tạo: (nhật) + (cứ) + (thì) + (đại)

Nghĩa

Việt

  • Cihui thời kỳ Nhật Bản chiếm đóng

Taiwan

  • MOE · 教育部重編國語辭典 特指臺灣被日本統治的年代。從清光緒二十一年(西元1895)到民國三十四年(1945)光復為止,共五十年。參見「日治時代」條。

Eng

  • CC-CEDICT the era of Japanese occupation
  • Cihui the era of Japanese occupation