日新月着
nhật tân nguyệt trứ
Hán Việt: nhật tân nguyệt trứ · Pinyin: rì xīn yuè zhe
Tổng quan
Nghĩa
Mainland
- Tân Hoa Tự Điển 日日更新,月月显着。形容蓬勃发展。
- Tân Hoa Tự Điển 1.日日更新,月月显着。形容蓬勃发展。
Hán Việt: nhật tân nguyệt trứ · Pinyin: rì xīn yuè zhe