日新月著

rì xīn yuè zhù nhật tân nguyệt trứ

Hán Việt: nhật tân nguyệt trứ · Pinyin: rì xīn yuè zhù

Tổng quan

Cấu tạo: (nhật) + (tân) + (nguyệt) + (trứ)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 日日更新,月月显著。形容蓬勃发展。