日無暇晷
nhật vô hạ quỹ
Hán Việt: nhật vô hạ quỹ · Pinyin: rì wú xiá guǐ
Tổng quan
không có thời gian rảnh (thành ngữ)
Nghĩa
Việt
- Cihui không có thời gian rảnh (thành ngữ)
Mainland
- Tân Hoa Tự Điển 晷:日影,指时光。形容没有一点空闲的时候。
- Tân Hoa Tự Điển 1.一天中没有空闲的时间。形容非常繁忙,时间不够用。
- Tân Hoa Tự Điển 晷日影,指时光。形容没有一点空闲的时候。
Eng
- CC-CEDICT no time to spare (idiom)
- Cihui 日無暇晷 ìwúxiáguǐ f.e. with no time to spare