日旰忘食

rì gàn wàng shí nhật cán vong thực

Hán Việt: nhật cán vong thực · Pinyin: rì gàn wàng shí

Tổng quan

Cấu tạo: (nhật) + (cán) + (vong) + (thực)

Nghĩa

Taiwan

  • MOE · 教育部重編國語辭典 日色已晚卻忘記要吃午飯。形容非常勤奮辛勞。《南齊書.卷三四.虞玩之傳》:「今陛下日旰忘食,未明求衣,詔逮幽愚,謹陳妄說。」《周書.卷四○.顏之儀傳》:「天子未明求衣,日旰忘食,猶恐萬機不理,天下擁滯。」也作「日昃忘食」。

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 天色已晚仍顾不上吃饭。形容专心致志,勤勉不懈。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.天色已晩仍顾不上吃饭。形容专心致志,勤勉不懈。