日旰忘餐

rì gàn wàng cān nhật cán vong xan

Hán Việt: nhật cán vong xan · Pinyin: rì gàn wàng cān

Tổng quan

Cấu tạo: (nhật) + (cán) + (vong) + (xan)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 旰:天色晚。形容工作勤劳,忘了时间,忘了吃饭。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.见"日旰忘食"。
  • Tân Hoa Tự Điển 形容工作勤劳,忘了时间,忘了吃饭。