日昃之勞 rì zè zhī láo · nhật trắc chi lao Hán Việt: nhật trắc chi lao · Pinyin: rì zè zhī láo Tổng quan Cấu tạo: 日 (nhật) + 昃 (trắc) + 之 (chi) + 勞 (lao)Pinyinrì zè zhī láoHán Việtnhật trắc chi laoCấu tạo日 + 昃 + 之 + 勞 · nhật + trắc + chi + lao nghĩa thành phần: nhật + trắc + chi + lao