日昃旰食 rì zè gàn shí·nhật trắc cán thực Hán Việt: nhật trắc cán thực · Pinyin: rì zè gàn shí Tổng quan 新华 · Tân Hoa Đại lục 1.太阳偏西天色晩了才吃饭。形容勤于政事。 Cấu tạo: 日 (nhật) + 昃 (trắc) + 旰 (cán) + 食 (thực)Pinyinrì zè gàn shíHán Việtnhật trắc cán thựcCấu tạo日 + 昃 + 旰 + 食 · nhật + trắc + cán + thực nghĩa thành phần: nhật + trắc + cán + thực Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 1.太阳偏西天色晩了才吃饭。形容勤于政事。 Từ liên quan Gần nghĩa旰食宵衣 · 日昃忘食 · 日昃之离 · 日昃之劳 · 日昃不食 · 旰食之劳