日昇動畫 rì shēng dòng huà · nhật thăng động họa Hán Việt: nhật thăng động họa · Pinyin: rì shēng dòng huà Tổng quan Cấu tạo: 日 (nhật) + 昇 (thăng) + 動 (động) + 畫 (họa)Pinyinrì shēng dòng huàHán Việtnhật thăng động họaCấu tạo日 + 昇 + 動 + 畫 · nhật + thăng + động + họa nghĩa thành phần: nhật + thăng + động + họa