日暈主雨 nhật vựng chủ vũ Hán Việt: nhật vựng chủ vũ Tổng quan Cấu tạo: 日 (nhật) + 暈 (vựng) + 主 (chủ) + 雨 (vũ)Hán Việtnhật vựng chủ vũCấu tạo日 + 暈 + 主 + 雨 · nhật + vựng + chủ + vũ nghĩa thành phần: nhật + vựng + chủ + vũ Nghĩa EngCihui 日暈主雨 ìyùnzhǔyǔ f.e. a solar halo announces rain