日暮穷途 rì mù qióng tú · nhật mộ cùng đồ Hán Việt: nhật mộ cùng đồ · Pinyin: rì mù qióng tú Tổng quan Cấu tạo: 日 (nhật) + 暮 (mộ) + 穷 (cùng) + 途 (đồ)Pinyinrì mù qióng túHán Việtnhật mộ cùng đồCấu tạo日 + 暮 + 穷 + 途 · nhật + mộ + cùng + đồ nghĩa thành phần: nhật + mộ + cùng + đồ Nghĩa TaiwanMOE · 教育部重編國語辭典 即「日暮途窮」。見「日暮途窮」條。