日曆底託 rì lì dǐ tuō · nhật lịch để thác Hán Việt: nhật lịch để thác · Pinyin: rì lì dǐ tuō Tổng quan Cấu tạo: 日 (nhật) + 曆 (lịch) + 底 (để) + 託 (thác)Pinyinrì lì dǐ tuōHán Việtnhật lịch để thácCấu tạo日 + 曆 + 底 + 託 · nhật + lịch + để + thác nghĩa thành phần: nhật + lịch + để + thác