日月不居 rì yuè bù jū · nhật nguyệt bất cư Hán Việt: nhật nguyệt bất cư · Pinyin: rì yuè bù jū Tổng quan Cấu tạo: 日 (nhật) + 月 (nguyệt) + 不 (bất) + 居 (cư)Pinyinrì yuè bù jūHán Việtnhật nguyệt bất cưCấu tạo日 + 月 + 不 + 居 · nhật + nguyệt + bất + cư nghĩa thành phần: nhật + nguyệt + bất + cư Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 形容时光流逝。Tân Hoa Tự Điển 1.形容时光流逝。