日月其除

rì yuè qí chú nhật nguyệt kì trừ

Hán Việt: nhật nguyệt kì trừ · Pinyin: rì yuè qí chú

Tổng quan

Cấu tạo: (nhật) + (nguyệt) + (kì) + (trừ)

Nghĩa

Taiwan

  • MOE · 教育部重編國語辭典 日月流過,光陰消逝。《詩經.唐風.蟋蟀》:「蟋蟀在堂,歲聿其莫。今我不樂,日月其除。」唐.楊烱〈唐昭武校尉曹君神道碑〉:「歲雲秋矣,日月其除。壽非金石,命也如何。」

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 日月流逝。指光阴不待人。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.日月流逝。谓光阴不待人。