日月參辰
nhật nguyệt tham thần
Hán Việt: nhật nguyệt tham thần · Pinyin: rì yuè shēn chén
Tổng quan
Nghĩa
Taiwan
- MOE · 教育部重編國語辭典 比喻彼此隔絕或互相對立。元.蕭德祥《殺狗勸夫》第一折:「也不是我特故的把哥哥來恨,他他他,不思忖一爺娘骨肉,卻和我做日月參辰。」也作「參辰卯酉」、「參辰日月」。
Hán Việt: nhật nguyệt tham thần · Pinyin: rì yuè shēn chén