日月合壁 rì yuè hé bì · nhật nguyệt hợp bích Hán Việt: nhật nguyệt hợp bích · Pinyin: rì yuè hé bì Tổng quan Cấu tạo: 日 (nhật) + 月 (nguyệt) + 合 (hợp) + 壁 (bích)Pinyinrì yuè hé bìHán Việtnhật nguyệt hợp bíchCấu tạo日 + 月 + 合 + 壁 · nhật + nguyệt + hợp + bích nghĩa thành phần: nhật + nguyệt + hợp + bích Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 日月同时上升,出现于阴历的朔日。古人以为是国家的瑞兆。