日月如流

rì yuè rú liú nhật nguyệt như lưu

Hán Việt: nhật nguyệt như lưu · Pinyin: rì yuè rú liú

Tổng quan

Cấu tạo: (nhật) + (nguyệt) + (như) + (lưu)

Nghĩa

Taiwan

  • MOE · 教育部重編國語辭典 形容時光如流水般迅速流逝。《孤本元明雜劇.三化邯鄲.第二折》:「日月如流不可招,富貴榮華不能保。」《東周列國志》第三四回:「今留齊七載,偷安惰志,日月如流,吾等十日不能一見,安能成其大事哉?」也作「日月如梭」。

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 时光像流水一样迅速消逝。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.时光像流水一样迅速消逝。