日月如箭 rì yuè rú jiàn · nhật nguyệt như tiến Hán Việt: nhật nguyệt như tiến · Pinyin: rì yuè rú jiàn Tổng quan Cấu tạo: 日 (nhật) + 月 (nguyệt) + 如 (như) + 箭 (tiến)Pinyinrì yuè rú jiànHán Việtnhật nguyệt như tiếnCấu tạo日 + 月 + 如 + 箭 · nhật + nguyệt + như + tiến nghĩa thành phần: nhật + nguyệt + như + tiến Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 比喻光阴很快地飞逝。