日月無光
nhật nguyệt vô quang
Hán Việt: nhật nguyệt vô quang · Pinyin: rì yuè wú guāng
Tổng quan
nhật nguyệt vô quang - nhật nguyệt thôi chiếu: nhật nguyệt vô quang
Nghĩa
Việt
- Cihui nhật nguyệt vô quang - nhật nguyệt thôi chiếu: nhật nguyệt vô quang
Mainland
- Tân Hoa Tự Điển 连太阳和月亮都失去了光彩。比喻极其黑暗。
Eng
- Cihui 日月無光 ìyuèwúguāng id. The sun and the moon are dimmed. (usu. fig.)