日月無私 rì yuè wú sī · nhật nguyệt vô tư Hán Việt: nhật nguyệt vô tư · Pinyin: rì yuè wú sī Tổng quan Cấu tạo: 日 (nhật) + 月 (nguyệt) + 無 (vô) + 私 (tư)Pinyinrì yuè wú sīHán Việtnhật nguyệt vô tưCấu tạo日 + 月 + 無 + 私 · nhật + nguyệt + vô + tư nghĩa thành phần: nhật + nguyệt + vô + tư Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 太阳和月亮无私地普照大地。比喻普遍施与恩惠。