日月星辰
nhật nguyệt tinh thần
Hán Việt: nhật nguyệt tinh thần
Tổng quan
Nghĩa
Eng
- Cihui 日月星辰 ìyuè-xīngchén n. heavenly bodies
ja
- JMdict the Sun, the Moon and the stars|the heavenly bodies
Hán Việt: nhật nguyệt tinh thần