日月章動

nhật nguyệt chương động

Hán Việt: nhật nguyệt chương động

Tổng quan

Cấu tạo: (nhật) + (nguyệt) + (chương) + (động)

Nghĩa

Eng

  • Cihui 日月章動 ìyuèzhāngdòng v.p. <astr.> lunisolar nutation