日月經天

rì yuè jīng tiān nhật nguyệt kinh thiên

Hán Việt: nhật nguyệt kinh thiên · Pinyin: rì yuè jīng tiān

Tổng quan

Cấu tạo: (nhật) + (nguyệt) + (kinh) + (thiên)

Nghĩa

Eng

  • Cihui 日月經天 ìyuèjīngtiān f.e. eternal and self-evident, like the sun and the moon in the sky