日月跳丸 rì yuè tiào wán · nhật nguyệt khiêu hoàn Hán Việt: nhật nguyệt khiêu hoàn · Pinyin: rì yuè tiào wán Tổng quan Cấu tạo: 日 (nhật) + 月 (nguyệt) + 跳 (khiêu) + 丸 (hoàn)Pinyinrì yuè tiào wánHán Việtnhật nguyệt khiêu hoànCấu tạo日 + 月 + 跳 + 丸 · nhật + nguyệt + khiêu + hoàn nghĩa thành phần: nhật + nguyệt + khiêu + hoàn Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 跳丸:跳动的弹丸。形容时间过得极快。