日月逾邁

rì yuè yú mài nhật nguyệt du mại

Hán Việt: nhật nguyệt du mại · Pinyin: rì yuè yú mài

Tổng quan

Cấu tạo: (nhật) + (nguyệt) + (du) + (mại)

Nghĩa

Taiwan

  • MOE · 教育部重編國語辭典 指日月運行,時光流逝。《書經.秦誓》:「我心之憂,日月逾邁,若弗云來。」唐.張說〈唐玉泉寺大通禪師碑〉:「日月逾邁,榮落相推;於戲法子,永戀宗極。」