日有萬機

rì yǒu wàn jī nhật hữu vạn ki

Hán Việt: nhật hữu vạn ki · Pinyin: rì yǒu wàn jī

Tổng quan

Cấu tạo: (nhật) + (hữu) + (vạn) + (ki)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 形容政务繁忙,工作辛苦。同“日理万机”。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.见"日理万机"。
  • Tân Hoa Tự Điển 形容政务繁忙,工作辛苦。同日理万机”。