日有萬機 rì yǒu wàn jī · nhật hữu vạn ki Hán Việt: nhật hữu vạn ki · Pinyin: rì yǒu wàn jī Tổng quan Cấu tạo: 日 (nhật) + 有 (hữu) + 萬 (vạn) + 機 (ki)Pinyinrì yǒu wàn jīHán Việtnhật hữu vạn kiCấu tạo日 + 有 + 萬 + 機 · nhật + hữu + vạn + ki nghĩa thành phần: nhật + hữu + vạn + ki