日有起色 nhật hữu khởi sắc Hán Việt: nhật hữu khởi sắc Tổng quan Cấu tạo: 日 (nhật) + 有 (hữu) + 起 (khởi) + 色 (sắc)Hán Việtnhật hữu khởi sắcCấu tạo日 + 有 + 起 + 色 · nhật + hữu + khởi + sắc nghĩa thành phần: nhật + hữu + khởi + sắc Nghĩa EngCihui 日有起色 ì yǒu qǐsè v.p. improve with each passing day