日有進步

nhật hữu tiến bộ

Hán Việt: nhật hữu tiến bộ

Tổng quan

Cấu tạo: (nhật) + (hữu) + (tiến) + (bộ)

Nghĩa

Eng

  • Cihui 日有進步 ì yǒu jìnbù v.p. show improvement/progress day by day