日期单位 nhật kì đan vị Hán Việt: nhật kì đan vị Tổng quan Cấu tạo: 日 (nhật) + 期 (kì) + 單 (đan) + 位 (vị)Hán Việtnhật kì đan vịTừ loạidanhCấu tạo日 + 期 + 單 + 位 · nhật + kì + đan + vị nghĩa thành phần: nhật + kì + đan + vị Nghĩa ViệtGoogle Alex v6 đơn vị ngày thángMainlandKaggle Zh-Vi Date UnitEngCihui Date Unit Từ liên quan Gần nghĩa单位信托 · 单位向量 · 单位模的 · 单位犯罪 · 日期戳子 · 单位元 · 单位切向量 · 单位根