日期标志 nhật kì tiêu chí Hán Việt: nhật kì tiêu chí Tổng quan Cấu tạo: 日 (nhật) + 期 (kì) + 標 (tiêu) + 誌 (chí)Hán Việtnhật kì tiêu chíTừ loạidanhCấu tạo日 + 期 + 標 + 誌 · nhật + kì + tiêu + chí nghĩa thành phần: nhật + kì + tiêu + chí Nghĩa ViệtGoogle Alex v6 ký hiệu ngàyMainlandKaggle Zh-Vi day markingsEngCihui day markings Từ liên quan Gần nghĩa日期戳子 · 标志性 · 日期单位 · 日期填早 · 日期格式 · 日期签字 · 日期类型 · 日期设定