日期標誌 nhật kì tiêu chí Hán Việt: nhật kì tiêu chí Tổng quan Cấu tạo: 日 (nhật) + 期 (kì) + 標 (tiêu) + 誌 (chí)Hán Việtnhật kì tiêu chíCấu tạo日 + 期 + 標 + 誌 · nhật + kì + tiêu + chí nghĩa thành phần: nhật + kì + tiêu + chí Nghĩa EngCihui day markings