日期簽字 rì qī qiān zì · nhật kì thiêm tự Hán Việt: nhật kì thiêm tự · Pinyin: rì qī qiān zì Tổng quan Cấu tạo: 日 (nhật) + 期 (kì) + 簽 (thiêm) + 字 (tự)Pinyinrì qī qiān zìHán Việtnhật kì thiêm tựCấu tạo日 + 期 + 簽 + 字 · nhật + kì + thiêm + tự nghĩa thành phần: nhật + kì + thiêm + tự