日期签字

rì qī qiān zìnhật kì thiêm tự

Hán Việt: nhật kì thiêm tự · Pinyin: rì qī qiān zì

Tổng quan

Cấu tạo: 日 (nhật) + 期 (kì) + 簽 (thiêm) + 字 (tự)

Nghĩa

Việt

  • Google Alex v6 ngày tháng ký tên

Đức

  • Handedict Datum (und) Unterschrift

Từ liên quan

Gần nghĩa

日期戳子 · 签字笔 · 签字者 · 签字费 · 日期单位 · 日期填早 · 日期标志 · 日期格式