日本三絃 nhật bổn tam huyền Hán Việt: nhật bổn tam huyền Tổng quan Cấu tạo: 日 (nhật) + 本 (bổn) + 三 (tam) + 絃 (huyền)Hán Việtnhật bổn tam huyềnCấu tạo日 + 本 + 三 + 絃 · nhật + bổn + tam + huyền nghĩa thành phần: nhật + bổn + tam + huyền Nghĩa EngCihui 日本三弦 ìběn sānxián n. <mus.> samisen