日本人口 rì běn rén kǒu · nhật bổn nhân khẩu Hán Việt: nhật bổn nhân khẩu · Pinyin: rì běn rén kǒu Tổng quan Cấu tạo: 日 (nhật) + 本 (bổn) + 人 (nhân) + 口 (khẩu)Pinyinrì běn rén kǒuHán Việtnhật bổn nhân khẩuCấu tạo日 + 本 + 人 + 口 · nhật + bổn + nhân + khẩu nghĩa thành phần: nhật + bổn + nhân + khẩu