日本製造 Rìběn zhìzào · nhật bổn chế tạo Hán Việt: nhật bổn chế tạo · Pinyin: Rìběn zhìzào Tổng quan Cấu tạo: 日 (nhật) + 本 (bổn) + 製 (chế) + 造 (tạo)PinyinRìběn zhìzàoHán Việtnhật bổn chế tạoCấu tạo日 + 本 + 製 + 造 · nhật + bổn + chế + tạo nghĩa thành phần: nhật + bổn + chế + tạo Nghĩa EngCihui made in Japan