日本動畫 rì běn dòng huà · nhật bổn động họa Hán Việt: nhật bổn động họa · Pinyin: rì běn dòng huà Tổng quan Cấu tạo: 日 (nhật) + 本 (bổn) + 動 (động) + 畫 (họa)Pinyinrì běn dòng huàHán Việtnhật bổn động họaCấu tạo日 + 本 + 動 + 畫 · nhật + bổn + động + họa nghĩa thành phần: nhật + bổn + động + họa Nghĩa EngCihui anime