日本國旗 rì běn guó qí · nhật bổn quốc kì Hán Việt: nhật bổn quốc kì · Pinyin: rì běn guó qí Tổng quan Cấu tạo: 日 (nhật) + 本 (bổn) + 國 (quốc) + 旗 (kì)Pinyinrì běn guó qíHán Việtnhật bổn quốc kìCấu tạo日 + 本 + 國 + 旗 · nhật + bổn + quốc + kì nghĩa thành phần: nhật + bổn + quốc + kì