日本外交 rì běn wài jiāo · nhật bổn ngoại giao Hán Việt: nhật bổn ngoại giao · Pinyin: rì běn wài jiāo Tổng quan Cấu tạo: 日 (nhật) + 本 (bổn) + 外 (ngoại) + 交 (giao)Pinyinrì běn wài jiāoHán Việtnhật bổn ngoại giaoCấu tạo日 + 本 + 外 + 交 · nhật + bổn + ngoại + giao nghĩa thành phần: nhật + bổn + ngoại + giao