日本宗教 rì běn zōng jiào · nhật bổn tông giáo Hán Việt: nhật bổn tông giáo · Pinyin: rì běn zōng jiào Tổng quan Cấu tạo: 日 (nhật) + 本 (bổn) + 宗 (tông) + 教 (giáo)Pinyinrì běn zōng jiàoHán Việtnhật bổn tông giáoCấu tạo日 + 本 + 宗 + 教 · nhật + bổn + tông + giáo nghĩa thành phần: nhật + bổn + tông + giáo