日本將棋 rì běn jiāng qí · nhật bổn tương kì Hán Việt: nhật bổn tương kì · Pinyin: rì běn jiāng qí Tổng quan Cấu tạo: 日 (nhật) + 本 (bổn) + 將 (tương) + 棋 (kì)Pinyinrì běn jiāng qíHán Việtnhật bổn tương kìCấu tạo日 + 本 + 將 + 棋 · nhật + bổn + tương + kì nghĩa thành phần: nhật + bổn + tương + kì