日本手語 Rìběn shǒuyǔ · nhật bổn thủ ngữ Hán Việt: nhật bổn thủ ngữ · Pinyin: Rìběn shǒuyǔ Tổng quan Cấu tạo: 日 (nhật) + 本 (bổn) + 手 (thủ) + 語 (ngữ)PinyinRìběn shǒuyǔHán Việtnhật bổn thủ ngữCấu tạo日 + 本 + 手 + 語 · nhật + bổn + thủ + ngữ nghĩa thành phần: nhật + bổn + thủ + ngữ Nghĩa EngCihui Japanese Sign Language