日本文化 rì běn wén huà · nhật bổn văn hóa Hán Việt: nhật bổn văn hóa · Pinyin: rì běn wén huà Tổng quan Cấu tạo: 日 (nhật) + 本 (bổn) + 文 (văn) + 化 (hóa)Pinyinrì běn wén huàHán Việtnhật bổn văn hóaCấu tạo日 + 本 + 文 + 化 · nhật + bổn + văn + hóa nghĩa thành phần: nhật + bổn + văn + hóa