日本新年 rì běn xīn nián · nhật bổn tân niên Hán Việt: nhật bổn tân niên · Pinyin: rì běn xīn nián Tổng quan Cấu tạo: 日 (nhật) + 本 (bổn) + 新 (tân) + 年 (niên)Pinyinrì běn xīn niánHán Việtnhật bổn tân niênCấu tạo日 + 本 + 新 + 年 · nhật + bổn + tân + niên nghĩa thành phần: nhật + bổn + tân + niên