日本暖流 rì běn nuǎn liú · nhật bổn noãn lưu Hán Việt: nhật bổn noãn lưu · Pinyin: rì běn nuǎn liú Tổng quan Cấu tạo: 日 (nhật) + 本 (bổn) + 暖 (noãn) + 流 (lưu)Pinyinrì běn nuǎn liúHán Việtnhật bổn noãn lưuCấu tạo日 + 本 + 暖 + 流 · nhật + bổn + noãn + lưu nghĩa thành phần: nhật + bổn + noãn + lưu Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 即黑潮”。Tân Hoa Tự Điển 即黑潮”(1261页)。